du hoc cung phc
PHC EDU LINKS

   

hotline 08 6264 8729

sdt 0926 988 688

- Chứng chỉ tư vấn du học và Chứng chỉ tư vấn GD Vương Quốc Anh

- Giấy phép Sở GD- ĐT TPHCM và Sở KH – ĐT TPHCM

- Ký quỹ tài sản đảm bảo số 13/2015/EIBQ10-DVKH

logo phc

Hỗ trợ trực tuyến

liên hệ du học

Du học Ireland, Canada, Anh, Thụy Sỹ 0926 988 688

liên hệ du học

Du học Mỹ, Úc, Ireland 0938 305 988

liên hệ du học

Du học Singapore, Malaysia, TBN 0938 035 988

Đăng kí hội thảo - Học bổng

CÁC TỪ LÓNG BẠN NÊN BIẾT KHI DU HỌC MỸ

Ngày đăng: 28/11/2015

Giống như tiếng Việt, ngôn ngữ Anh - Mỹ cũng có một số tiếng lóng khá là thú vị và phong phú. Nếu bạn chuẩn bị du học Mỹ và không muốn gặp phải những hiểu lầm đáng có hay trở nên ngớ ngẩn khi không hiểu các sinh viên khác đang nói gì thì bạn nên xem qua các từ lóng thường được sinh viên Mỹ sử dụng dưới đây:

»» Tìm hiểu thêm về du học Mỹ
»» Danh sách các trường tại Mỹ
»» Học bổng du học Mỹ 

1. All the… (cụm từ): Một cách cường điệu để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ

Ví dụ: “Do you like puppies?” “I love all the puppies!” – “Bạn có thích chó con không?” “Tôi thực sự rất thích chó con đấy!”

2. Basic (tính từ): Một sự lăng mạ ý chỉ một ai đó nhàm chán, thật thà, ngu ngốc hay lỗi thời. Đừng nhầm lẫn với ý nghĩa “thông thường” của basic chỉ sự đơn giản hay căn bản.

Ví dụ: “Let’s get out of here, this party is basic.” – “Hãy ra khỏi đây thôi, bữa tiệc này nhàm chán quá”

3. Hit the books (động từ): Học, cũng có thể sử dụng với nghĩa làm bài tập về nh

Ví dụ: “The big test is coming up. Time to hit the books.” – “Kỳ thi lớn sắp đến. Thời gian học đến rồi”

4. Ditch (động từ): Rời khỏi một nơi hay một người nào đó một cách bất ngờ, hay không có trong kế doạch dự kiến

Ví dụ: “I had to ditch study group because my dad called.” – “Tôi đã phải rời khỏi buổi học nhóm vì cha của tôi gọi”

5. Epic (tính từ): Đặc biệt tuyệt vời, lớn, mạnh hay không thể tin được

Ví dụ: “Did you see that cool car? So epic.” – “Bạn có thấy chiếc xe kia không? Thật tuyệt vời”

6. For real (cụm từ): Một cách nói để thể hiện sự đồng ý với một ai đó hay nhấn mạnh một lời tuyên bố

Ví dụ: “This is my favorite class so far!” “For real.” – “Đây là môn học ưa thích của tôi  cho đến nay!” “Tôi cũng vậy.”

7. Mix-up (danh từ): Một sai lầm hoặc hiểu lầm gây ra sự nhầm lẫn

Ví dụ: “There was a mix-up and I accidentally did the wrong assignment for today’s class.” – “Đã có một sự hiểu lầm và tôi đã vô tình làm sai bài tập cho lớp học ngày hôm nay”.

8. No sweat (cụm từ): Một cách nói để diễn tẻ một điều gì đó dễ dàng hay không thành vấn đề, chẳng hạn như khi một người muốn nhờ bạn giúp đỡ một việc gì đó.

Ví dụ: “Can you help me with my English paper?” “Sure, no sweat.” – “Bạn có thể giúp mình bài kiểm tra tiếng Anh không?” “Tất nhiên rồi, không thành vấn đề”.

9. Uncle Sam (danh từ): Một cách nói để đề cập đến chính phủ Mỹ

Ví dụ: “It’s really cool that Uncle Sam gave you a student visa so you could study here.” – “Thật tuyệt là chính phủ Mỹ đã cấp visa sinh viên cho bạn, vì vậy bạn có thể học tập ở đây”

10. Vanilla (tính từ): Được sử dụng để diễn tả một điều gì đó bình thường, nhàm chán và không thú vị, dựa trên ý nghĩa kem vanilla được xem như là một hương vị rất bình thường.

Ví dụ: “Last week’s class lecture was really exciting, but this one was a little vanilla for me.” – “Lớp học tuần trước thật sự rất thú vị, nhưng lớp học tuần này hơi nhàm chán với mình”

11. YOLO (từ viết tắt): Viết tắt của “you only live once”: Bạn chỉ sống một lần

Ví dụ: “Look both ways before crossing the street. YOLO” – “Hãy quan sát cả 2 bên trước khi qua đường. Bạn chỉ sống một lần thôi”

12. Zone out (động từ): Xao lãng và mất tập trung vào những gì đang xảy ra quanh bạn

Ví dụ: “I zoned out watching television because I kept texting you instead.” – “Tôi mất tập trung vào việc xem TV bởi vì cứ tiếp tục nhắn tin cho bạn.”

13. Totes (từ viết tắt): Viết tắt của “totally” và thường được sử dụng để đồng ý với một người nào đó. Đừng nhầm lẫn với động từ “tote” có nghĩa là mang, vác, vận chuyển.

Ví dụ: “I should finish my reading assignment before we play video games.” “Totes.” – “Tôi nên hoàn thành bài tập đọc của mình trước khi chúng ta chơi video games” “Đúng vậy”

14. I can’t even … (cụm từ): bị choáng ngợp bởi một thứ gì đó, thường được sử dụng với cách hơi đùa và mang ý nghĩa tích cực.

Ví dụ: “I can’t even with these French fries. So good!” – “Tôi bị choáng ngợp bởi món khoai tây chiên này. Thật tuyệt”

15. Root for (động từ): Cổ vũ hay động viên một việc gì đó hay một ai đó

Ví dụ: “I can’t go to the football game this Saturday but I’ll be rooting for them anyway.” – “Tôi không thể đến trận bóng thứ 7 này nhưng dù sao đi nữa thì tôi sẽ luôn cổ vũ cho họ”

CÁC ĐỐI TÁC

du hoc singapore